lúc la lúc lắc

lúc la lúc lắc

Cái ghế này lúc la lúc lắc khi ngồi lên.

Định nghĩa

Thành ngữ / Trạng từ: - Trạng thái chao đảo, không vững vàng: "lúc la lúc lắc" miêu tả sự di chuyển hoặc tư thế không ổn định, nghiêng ngả qua lại, thường do mất thăng bằng hoặc do vật thể bị tác động. - Hành động lắc lư liên tục: Chỉ việc đung đưa nhẹ nhàng, qua lại một cách nhịp nhàng hoặc không chủ đích.

dụ sử dụng
  • (Chiếc thuyền nhỏ chao đảo, không vững trên mặt sóng.)
  • (Cậu bước đi không vững, nghiêng ngả say xe.)
  • (Cành cây đung đưa qua lại dưới tác động của gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lúc la lúc lắc" dùng để miêu tả trạng thái tinh thần: Trong văn nói, thành ngữ này có thể ám chỉ sự lưỡng lự, không quyết đoán.

    • Anh ta lúc la lúc lắc giữa hai quyết định. (Anh ta dao động, không dứt khoát giữa hai lựa chọn.)
  • "lúc la lúc lắc" trong ngữ cảnh vật : Dùng để mô tả chuyển động của vật thể treo lơ lửng hoặc không cố định.

    • Quả lắc đồng hồ lúc la lúc lắc đều đặn. (Quả lắc đồng hồ đung đưa nhịp nhàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lắc lư (động từ): đung đưa, chuyển động qua lại nhẹ nhàng.

    • Em lắc lư theo điệu nhạc. (Em đung đưa người theo nhịp điệu.)
  • Lảo đảo (tính từ/trạng từ): chao đảo, mất thăng bằng mạnh hơn.

    • Anh ta lảo đảo say rượu. (Anh ta loạng choạng, suýt ngã.)
  • Chòng chành (tính từ/trạng từ): nghiêng ngả, không vững (thường dùng cho tàu thuyền).

    • Con tàu chòng chành trên biển động. (Con tàu nghiêng ngả dữ dội.)
Từ đồng nghĩa
  • Đung đưa: chuyển động qua lại nhẹ nhàng, thường chủ đích.
  • Lắc lư: đung đưa, thường nhịp điệu.
  • Chao đảo: nghiêng ngả, mất thăng bằng mạnh.
Thành ngữ liên quan
  • Lắc lư lúc la lúc lắc: cách nói nhấn mạnh, tăng cường mức độ chao đảo.
    • Cả người anh ta lắc lư lúc la lúc lắc mệt. (Anh ta chao đảo liên tục kiệt sức.)